KYC

Trusted KYC — từ nguồn có thẩm quyền đến quyết định

KYC cá nhân kết hợp giấy tờ/eID, danh tính có thẩm quyền, sinh trắc học chủ thể, mức bảo đảm, claims đã xác minh và bằng chứng. Sinh trắc học phương thức sinh trắc được chính sách lựa chọn thay vì bắt buộc một phương thức duy nhất.

◈
NGUỒNNguồn có thẩm quyền / giấy tờ
◈
THU NHẬNThiết bị / SDK
◈
KIỂM CHỨNGGiấy tờ + sinh trắc học
◈
BẢO ĐẢMChính sách + rủi ro
◈
QUYẾT ĐỊNHThuộc tính / trạng thái
◈
BẰNG CHỨNGKiểm toán / truy vết
HÀNH TRÌNH

Chuỗi KYC có thể kiểm toán

Mỗi bước có nguồn, trạng thái và bằng chứng ranh giới.

01khách hàngSự đồng ý / hành trình
02eIDCCCD / ePassport / VNeID
03NGUỒNThuộc tính từ nguồn có thẩm quyền
04GIẤY TỜTính xác thực / toàn vẹn
05SINH TRẮC HỌCxác minh chủ thể
06MỨC BẢO ĐẢMChính sách / rủi ro
07THUỘC TÍNHDanh tính đã xác minh
08BẰNG CHỨNGQuyết định truy vết
HÀNH TRÌNH XUYÊN SUỐT

KYC: từ danh tính được tuyên bố đến danh tính được bảo đảm

KYC kết hợp có thẩm quyền nguồn, giấy tờ/eID, xác minh chủ thể bằng sinh trắc học, chính sách và bằng chứng.

01
Danh tính đầu vào

CCCD / ePassport / VNeID hoặc phương thức được phép.

02
Có thẩm quyền / tin cậy giấy tờ

Kiểm tra nguồn, chip/giấy tờ và thuộc tính theo hồ sơ.

03
Xác minh chủ thể

1:1 đối sánh sinh trắc học + PAD/liveness khi chính sách yêu cầu.

04
Identity Assurance

chính sách/rủi ro/xác minh metadata xác định mức tin cậy của kết quả.

05
KYC quyết định

Approve / rà soát / reject theo chính sách và xử lý ngoại lệ.

06
Bằng chứng

Lưu nguồn, phương thức, timestamp, kết quả và tham chiếu kiểm toán.